GAMING SENIOR 12 i7-14700K/RTX5050
🖥️ Bảng đánh giá hiệu năng theo tác vụ
| Tác vụ | Hiệu năng thực tế |
| Đồ họa 2D (Photoshop, Illustrator…) | Xử lý siêu tốc; sức mạnh đơn nhân cực cao giúp các thao tác trên file thiết kế hàng trăm layer diễn ra mượt mà tuyệt đối. |
| Đồ họa 3D (Blender, Maya…) | Viewport hoạt động cực kỳ ổn định; khả năng dựng mô hình và áp vật liệu độ phân giải cao được hỗ trợ tốt bởi GPU đời mới. |
| Render ảnh/3D (Cycles, V-Ray…) | Tốc độ render cực nhanh nhờ sự phối hợp giữa 28 luồng xử lý của CPU và nhân RT thế hệ mới trên dòng RTX 50-series. |
| Edit video 2K/4K (Premiere, DaVinci) | Xử lý chuyên nghiệp các footage 4K; tính năng QuickSync kết hợp RAM DDR5 giúp preview mượt và xuất video tốc độ cao. |
| Training AI (TensorFlow, PyTorch) | Rất phù hợp cho việc học máy và chạy các mô hình AI nhờ sự kết hợp giữa nhân xử lý AI trên CPU và nhân Tensor trên GPU. |
| Đa nhiệm đồ họa | Dung lượng 32GB DDR5 cho phép vận hành đồng thời nhiều phần mềm nặng như vừa render vừa làm thiết kế mà không gặp trở ngại. |
🎮 Bảng đánh giá hiệu năng game (FPS tham khảo)
| Tựa game | 1080p (FPS) | 2K (FPS) | Ghi chú |
| CS2 / Valorant | 450 – 550+ | 320 – 380 | Phản hồi siêu tốc, siêu mượt |
| GTA V | 160 – 180 | 110 – 130 | Ultra Settings, hình ảnh sắc nét |
| PUBG PC | 180 – 220 | 130 – 150 | Ultra Settings, ổn định cao |
| Forza Horizon 5 | 130 – 150 | 100 – 115 | Extreme Settings, trải nghiệm đỉnh cao |
| Black Myth: Wukong | 90 – 110 | 65 – 80 | High Settings, hỗ trợ công nghệ mới |
| Cyberpunk 2077 | 100 – 120 | 70 – 85 | High Settings, DLSS On |























