GAMING SENIOR 11 R5-7500F/RTX5050
🖥️ Bảng đánh giá hiệu năng theo tác vụ
| Tác vụ | Hiệu năng thực tế |
| Đồ họa 2D (Photoshop, Illustrator…) | Xử lý siêu mượt; kiến trúc Zen 4 giúp tốc độ phản hồi các thao tác thiết kế đơn nhân cực nhanh, không có độ trễ. |
| Đồ họa 3D (Blender, Maya…) | Viewport hoạt động ổn định; khả năng dựng hình và tương tác với các mô hình 3D mượt mà nhờ sức mạnh từ GPU kiến trúc mới. |
| Render ảnh/3D (Cycles, V-Ray…) | Đáp ứng tốt trong phân khúc; sự phối hợp giữa CPU kiến trúc mới và GPU hỗ trợ nhân RT đời mới giúp rút ngắn thời gian render. |
| Edit video 2K/4K (Premiere, DaVinci) | Xử lý mượt video 2K và project 4K cơ bản; băng thông RAM DDR5 giúp quá trình preview và xử lý timeline diễn ra trơn tru. |
| Training AI (TensorFlow, PyTorch) | Phù hợp cho việc học tập và thực hành các mô hình AI vừa và nhỏ nhờ kiến trúc GPU được tối ưu cho các thuật toán hiện đại. |
| Đa nhiệm đồ họa | Dung lượng 32GB DDR5 cho phép vận hành đồng thời nhiều phần mềm đồ họa và hàng chục tab trình duyệt mà vẫn giữ độ phản hồi tốt. |
🎮 Bảng đánh giá hiệu năng game (FPS tham khảo)
| Tựa game | 1080p (FPS) | 2K (FPS) | Ghi chú |
| CS2 / Valorant | 350 – 450+ | 250 – 300 | Phản hồi siêu tốc, cực kỳ mượt mà |
| GTA V | 130 – 150 | 90 – 110 | Ultra Settings, hình ảnh sắc nét |
| PUBG PC | 140 – 160 | 100 – 120 | Ultra Settings, ổn định cao |
| League of Legends | 400 – 500 | 300 – 350 | Max Settings, siêu mượt |
| Black Myth: Wukong | 75 – 90 | 50 – 65 | High Settings, hỗ trợ công nghệ mới |
| The Witcher 3 (Next Gen) | 80 – 100 | 60 – 75 | Ultra Settings, tối ưu hình ảnh tốt |






















